Nứt gai sầu riêng
Phần I: Nứt gai, nứt hộc, tách múi, nứt dọc theo rãnh trái do áp lực cơ học của cơm, cấu trúc vỏ yếu, biểu hiện rõ trong giai đoạn phát triển trái từ 60 ngày.
Phần II: Nứt gai sầu riêng do chết tế bào chóp gai (nứt li ti, rạn như chân chim, sau đó chai hoặc rỉ nhựa nhẹ) - Nguyên nhân bắt đầu từ giai đoạn trái rất nhỏ.
Phần III: Cách phòng ngừa và khắc phục
PHẦN I: Nứt do áp lực cơ học của cơm, cấu trúc vỏ yếu, biểu hiện rõ trong giai đoạn phát triển trái từ 60 ngày.
Tại sao sầu riêng bị nứt hay bể đầu gai trong giai đoạn phát triển trái?
Trong giai đoạn phát triển trái, đặc biệt từ khoảng 60–90 ngày sau đậu trái, nhiều vườn trồng sầu riêng gặp hiện tượng nứt gai, bể đầu gai hoặc nghiêm trọng hơn là nứt trái, gây thiệt hại lớn về năng suất và giảm chất lượng trái. Vậy nguyên nhân đến từ đâu?
Giai đoạn 60 đến 90 ngày là thời kỳ tăng trưởng mạnh về kích thước và khối lượng quả, nếu phần cơm phát triển quá nhanh vượt khả năng giãn nở của vỏ sẽ gây mất cân bằng giữa áp lực bên trong trái và độ đàn hồi của vỏ, gây ra hiện tượng bể đầu gai hoặc nứt trái. Các yếu tố dưới đây là nguyên nhân gây ra hiện tượng này.
1.1 Quản lý nước chưa ổn định, mưa nhiều, độ ẩm, nhiệt độ biến động đột ngột trong quá trình phát triển trái.
Sốc nước do mưa nhiều trong giai đoạn phát triển trái:
Khi mưa xuất hiện liên tục trong giai đoạn trái đang tăng kích thước nhanh, lượng nước cây hấp thu tăng lên làm quá trình trương nở của tế bào cơm diễn ra mạnh hơn. Trong khi đó, phần vỏ trái đã bắt đầu bước vào giai đoạn giảm tính đàn hồi do lớp cutin dày dần. Sự chênh lệch tốc độ phát triển giữa cơm và vỏ làm tăng áp lực nội tại trong trái, từ đó làm tăng nguy cơ nứt gai.
Thời tiết thay đổi, nhiệt độ biến động mạnh:
Nhiệt độ thay đổi đột ngột có thể ảnh hưởng đến quá trình thoát hơi nước và hấp thu nước của cây, làm dao động áp suất nước trong mô trái, từ đó góp phần làm tăng nguy cơ mất ổn định cấu trúc vỏ.
1.2 Cấu trúc vỏ yếu
Thiếu Canxi – Bo:
Canxi có vai trò quan trọng trong việc ổn định màng tế bào và liên kết pectin trong thành tế bào, giúp tăng độ cứng và độ đàn hồi của vỏ sầu riêng. Khi thiếu canxi, vỏ trái có xu hướng giảm độ bền cơ học và khả năng đàn hồi, từ đó dễ bị tổn thương khi áp lực nội tại tăng cao.
Bo có vai trò quan trọng trong hình thành thành tế bào mới và hỗ trợ vận chuyển canxi đến mô đang phát triển, đặc biệt là mô non và vỏ trái. Khi thiếu bo, quá trình vận chuyển và sử dụng canxi trong mô đang phát triển có thể bị hạn chế, khiến mô vỏ phát triển không hoàn chỉnh và dễ nứt.
Thừa đạm: Bón phân có hàm lượng đạm quá cao trong giai đoạn nuôi quả sẽ kích thích tế bào phát triển nhanh nhưng mô mềm, nhiều nước, làm vỏ trái yếu và dễ nứt.
Thừa Kali: Kali ở mức cao có thể cạnh tranh hấp thu với canxi, làm giảm hiệu quả vận chuyển Ca lên các mô đang phát triển. Việc bón kali cao liên tục để “hãm đọt” hoặc nuôi trái nhưng không cân đối với Mg và Ca sẽ làm mất cân bằng dinh dưỡng (K:Mg:Ca), gián tiếp làm giảm chất lượng vỏ và tăng nguy cơ nứt.
1.3 Mất cân bằng giữa lực cây và số lượng trái
Nếu cây quá sung nhưng mang ít trái (do rụng quả tự nhiên hoặc đậu trái thấp), dinh dưỡng sẽ tập trung nuôi một số ít trái. Điều này làm tốc độ phát triển trái tăng bất thường, khiến vỏ không kịp giãn theo tốc độ phát triển cơm, dễ gây nứt gai hoặc nứt trái.
1.4 Ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng
Hàm lượng chất kích thích ở mức cao có thể thúc đẩy tăng trưởng quả mạnh, từ đó làm tăng tốc độ phát triển của cơm. Trong một số trường hợp, điều này có thể làm mất cân đối giữa tốc độ phát triển của cơm và khả năng giãn nở của vỏ, góp phần làm tăng nguy cơ nứt trái.
1.5 Nguyên nhân sâu xa bắt đầu từ giai đoạn phân chia tế bào trái non.
Giai đoạn phân chia tế bào, số lượng tế bào quyết định tiềm năng cấu trúc của trái
Sau khi đậu trái, trong khoảng 0 - 45 ngày sau xổ nhụy, cây liên tục tạo mới tế bào cho vỏ, hình thành gai, phát triển cơm, hạt và cuống trái. Đây là giai đoạn quyết định: số lượng tế bào của trái, độ dày và độ cứng của vỏ, độ khỏe của gai, khả năng chịu giãn nở về sau, tiềm năng kích thước trái khi trưởng thành. Nếu giai đoạn này cây tạo được nhiều tế bào và mô vỏ phát triển tốt thì trái sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn với áp lực tăng trưởng về sau. Ngược lại, nếu số lượng tế bào ít, thành tế bào mỏng và gai phát triển yếu, hiện tượng nứt gai, nứt hộc, tách múi, nứt dọc theo rãnh trái rất dễ xảy ra khi bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh.
Những yếu tố làm giảm phân chia tế bào trên trái non
Thiếu dinh dưỡng trong giai đoạn trái nhỏ: Đạm vẫn là yếu tố cần thiết trong giai đoạn trái non do tham gia vào quá trình hình thành mô mới. Tuy nhiên, nếu thiếu đạm sẽ hạn chế quá trình phát triển mô, còn nếu dư đạm có thể làm mô phát triển nhanh nhưng cấu trúc kém chắc, dễ tổn thương.
Bộ lá suy yếu: Lá là nguồn cung cấp năng lượng chính cho trái non. Nếu bộ lá yếu, chưa đủ cơi, khả năng quang hợp giảm thì cây thiếu năng lượng để nuôi quá trình tạo tế bào mới. Kết quả là trái hình thành ít tế bào và cấu trúc vỏ yếu ngay từ đầu.
Stress nước: Khô hạn kéo dài làm giảm tốc độ tạo mô mới, quá trình phân chia tế bào chậm lại, vỏ trái phát triển không hoàn chỉnh.
Phần II: Nứt gai sầu riêng do chết tế bào chóp gai (nứt li ti, rạn như chân chim, sau đó chai hoặc rỉ nhựa nhẹ) – Nguyên nhân từ giai đoạn trái rất nhỏ
Hiện tượng nứt gai sầu riêng không chỉ xảy ra khi trái lớn và cơm phát triển mạnh. Thực tế, nhiều trường hợp đã xuất hiện nứt li ti ở đầu gai ngay từ giai đoạn trái rất nhỏ. Đây là dạng nứt đặc biệt, nhiều khả năng liên quan đến hiện tượng chết tế bào cục bộ ở chóp gai, khiến cấu trúc bề mặt bị phá vỡ ngay từ đầu chứ không phải do áp lực giãn nở.
2.1 Vì sao chóp gai dễ chết tế bào?
Đầu gai sầu riêng là một vùng mô non có tốc độ sinh trưởng rất mạnh. Tại đây, tế bào phân chia nhanh, mô hình thành liên tục, nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng rất cao. Tuy nhiên, chính vì phát triển quá nhanh nên chóp gai cũng là nơi có mô rất non, thành tế bào mỏng, dễ mất cân bằng dinh dưỡng và dễ bị stress sinh lý. Chỉ cần một rối loạn nhỏ cũng có thể làm mô bị tổn thương như oxy hóa, vỡ màng hoặc hoại tử vi mô.
Ban đầu chỉ là sự gián đoạn liên kết mô, bề mặt mất tính đàn hồi, màng tế bào bị phá vỡ, lớp biểu bì mất tính liên tục và xuất hiện hiện tượng chết tế bào vi mô ở lớp ngoài. Tuy nhiên, khi gai tiếp tục phát triển và mô bên dưới tiếp tục giãn nở thì các điểm tổn thương này sẽ trở thành những vết nứt li ti ở đầu gai, gây hiện tượng rạn gai, đầu gai hơi khô, rò nhựa, bề mặt sần nhẹ hoặc chai. Nếu nặng hơn, đầu gai sẽ đen, khô và nứt rộng hơn. Đây chính là những “vết nứt mồi”, khởi đầu cho các vết nứt lớn về sau khi trái tiếp tục lớn lên và gai tiếp tục giãn nở.
2.2 Nguyên nhân thường gặp nhất
ROS cao (stress oxy hóa)
Khi cây gặp các điều kiện bất lợi như nắng nóng, khô hạn, ngập úng, bộ rễ suy yếu, EC cao hoặc thời tiết mưa nắng thất thường, cây sẽ chịu stress sinh lý mạnh. Sự dao động ẩm độ đất giữa khô và ướt cũng có thể làm gián đoạn vận chuyển Canxi đến mô non. Trong điều kiện này, lượng ROS trong tế bào tăng cao, gây oxy hóa màng tế bào và tổn thương các cấu trúc bên trong tế bào.
Dư Bo hoặc chất điều hòa kích thích hoặc chất ức chế sinh trưởng
Khi phun Boron hoặc các sản phẩm kích thích sinh trưởng, ức chế sinh trưởng với liều lượng quá cao có thể làm tăng nguy cơ mất cân bằng sinh trưởng, mô rơi vào tình trạng “cháy sinh lý”, dẫn đến tổn thương và chết tế bào.
EC vùng rễ quá cao
Khi phân bón quá đậm đặc hoặc đất bị khô hạn làm nồng độ muối tăng cao, áp suất thẩm thấu của môi trường rễ sẽ tăng lên. Khi đó tế bào khó hấp thu và giữ nước, khiến mô non bị stress. Chóp gai là vùng nhạy cảm nhất nên thường bị ảnh hưởng đầu tiên, dẫn đến hiện tượng nứt li ti xuất hiện từ rất sớm.
Thiếu Canxi cục bộ
Canxi là thành phần quan trọng giúp ổn định thành tế bào, tăng độ cứng của mô và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào. Ở chóp gai, Canxi thường bị thiếu cục bộ do mô non có khả năng thoát hơi nước thấp, trong khi tốc độ phát triển rất nhanh khiến việc vận chuyển Canxi đến vùng sinh trưởng gặp khó khăn. Khi thiếu Canxi, mô non trở nên yếu, dễ tổn thương và dễ vỡ, dẫn đến hiện tượng chết tế bào và xuất hiện các vết nứt li ti.
Dù nguyên nhân ROS cao, EC vùng rễ lớn hay kích thích sinh trưởng quá mức thì điểm chung đều có khả năng làm suy giảm sức sống của mô non tại chóp gai. Khi các tế bào ở vùng này bị tổn thương hoặc chết cục bộ, bề mặt gai mất tính liên tục và trở thành điểm khởi phát của các vết nứt li ti trong quá trình trái tiếp tục phát triển. Hiện tượng này phù hợp với các nguyên lý sinh lý thực vật đã được công bố rộng rãi. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các nghiên cứu giải phẫu mô học chuyên sâu trên gai sầu riêng để khẳng định hoàn toàn mối quan hệ nhân quả giữa chết tế bào chóp gai và hiện tượng nứt gai ngoài thực tế. Bài viết mang tính chất tham khảo.
PHẦN III: CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ KHẮC PHỤC
Hiện tượng bể đầu gai, nứt trái trên sầu riêng thường không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố như: quản lý nước chưa ổn định, mưa nhiều, biến động độ ẩm mạnh, mất cân đối dinh dưỡng (thừa đạm hoặc kali, thiếu canxi, boron…) và rối loạn sinh lý cây. Vì vậy, cần quản lý đồng thời nước tưới, dinh dưỡng và sinh lý cây trong suốt giai đoạn nuôi trái là chìa khóa để hạn chế tối đa rủi ro và nâng cao chất lượng trái.
3.1 Quản lý nước (giữ nước ổn định)
Tưới nước đều nhằm duy trì độ ẩm đất ổn định, tránh để đất khô - ướt đột ngột.
Kỹ thuật “nuôi nước”: nếu đất đã khô, cần tăng lượng nước từ từ để cây thích nghi, không nên tưới dồn quá mạnh trong một lần.
Thoát nước tốt: khi mưa lớn phải đảm bảo thoát nước tốt, tránh úng vùng rễ.
3.2 Quản lý dinh dưỡng
Tăng độ bền cơ học và khả năng chịu nứt của vỏ: phun Silic và Canxi-Bo định kỳ 4–6 tuần/lần sau khi đậu trái 20 ngày. Đặc biệt, bổ sung boron hữu cơ trước khi thu hoạch 30 ngày.
Canxi là nguyên tố có khả năng di động thấp trong cây, nên cần bổ sung liên tục để đảm bảo mô đang phát triển luôn được cung cấp đầy đủ. Hiệu quả của Canxi sẽ tăng khi có thêm Boron hỗ trợ vận chuyển Ca và hình thành mô.
Bổ sung silic giúp tăng độ bền cơ học của vỏ, giảm stress sinh lý và ổn định cấu trúc mô, từ đó góp phần giảm nguy cơ nứt trái.
Giai đoạn tạo cơm nên cung cấp kali ở mức hợp lý để hỗ trợ tích lũy chất khô và nâng cao chất lượng cơm, đồng thời giảm dần đạm để hạn chế sinh trưởng thân lá cạnh tranh dinh dưỡng với trái. Tuy nhiên cần đảm bảo cân đối tương đối giữa Kali, Canxi và Magie (K–Ca–Mg) nhằm hạn chế cạnh tranh hấp thu giữa các ion dinh dưỡng, giúp trái phát triển ổn định.
Áp dụng bộ giải pháp Ca - Bo - Silic Agmin giúp giảm rõ rệt hiện tượng nứt gai nứt trái.
AGB canxi bo chelate hữu cơ giúp cung cấp Ca nhanh và ổn định, hỗ trợ cây trong điều kiện rễ hoạt động kém do mưa kéo dài hoặc khô hạn.
Công dụng:
-
Chống rụng bông, tăng đậu trái, cuống trái dai chắc
-
Giảm rụng trái non
-
Hạn chế nứt gai, nứt trái, méo trái
-
Tăng độ cứng vỏ
-
Kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch
-
Cải thiện chất lượng cơm và độ ổn định sinh lý của trái
Bổ sung silic cho cây từ AGB Silicate hoặc AGB Silfos nhằm tăng hiệu quả ổn định cấu trúc vỏ trái và giảm stress sinh lý cho cây. Silic tích tụ dưới lớp biểu bì giúp thành tế bào vỏ cứng cáp hơn, giúp giảm tốc độ thoát hơi nước, kích thích sản xuất chất chống oxy hóa và protein sốc nhiệt, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress môi trường, giảm căng thẳng khi thời tiết bất lợi như nắng nóng, khô hạn, mưa kéo dài, đồng thời giúp ổn định bộ rễ, giảm dao động hút nước, cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng, từ đó hạn chế hiện tượng nứt gai, nứt trái.
Silic còn hỗ trợ hình thành các hợp chất phòng vệ như phenolic và phytoalexin, đồng thời kích hoạt enzym bảo vệ, giúp giảm nguy cơ nhiễm nấm như Phytophthora.
3.3 Cân đối số trái với lực cây
Giữ số lượng trái phù hợp với sức cây giúp phân bổ dinh dưỡng ổn định, tránh tình trạng trái phát triển quá nhanh gây nứt gai.
3.4 Hạn chế nứt gai từ gốc, nuôi tốt giai đoạn phân chia tế bào
Duy trì bộ lá khỏe trong 45 ngày đầu: bộ lá là “nhà máy” nuôi trái nên cần giữ ổn định, hạn chế suy lá sau xổ nhụy.
Giữ ẩm ổn định, tránh khô sốc.
Cân bằng đạm hợp lý, tránh thiếu hoặc dư quá mức.
Cân nhắc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng như Auxin, Cytokinin, rong biển... giai đoạn 0 - 25 ngày sau xổ nhụy để hỗ trợ phân chia tế bào. Cytokinin giúp tăng phân chia tế bào, Auxin giúp giữ trái non và hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng. Lưu ý: chỉ hiệu quả khi cây khỏe và dinh dưỡng cân đối, đúng liều lượng, tránh lạm dụng có thể gây rối loạn sinh lý của cây, gây phản tác dụng.
Lưu ý nấm bệnh
Vết nứt ở gai là cửa ngõ cho nấm bệnh như Phytophthora xâm nhập. Nếu xuất hiện vết nứt kèm ẩm hoặc chảy dịch, cần xử lý phòng nấm ngay để tránh thối trái lan rộng.
Hortiphos 600 giúp ngừa thối trái, vàng lá thối rễ, nứt thân xì mủ, chết nhanh, chết chậm do nấm phytophthora gây ra trên sầu riêng, cà phê, tiêu, bưởi, cam, quýt, mít…
Hortiphos 600 sản phẩm ngừa nấm nhập khẩu từ Úc, vừa bổ sung lân, kali nhả chậm cho cây trồng. Sản phẩm được biết đến tên lân 2 chiều, hay còn gọi là lân kích kháng. Khi đi vào cây sẽ kích hoạt mạnh cơ chế miễn dịch tự nhiên của cây trồng, giúp cây tăng khả năng đề kháng và tự tạo ra các hoạt chất kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của tác nhân gây bệnh, khoanh vùng nhiễm bệnh không cho vết loét lây lan, ngăn chặn hoàn toàn sự lây nhiễm, làm lành nhanh vết bệnh, phục hồi bộ rễ. Trừ nấm và không tồn dư chất độc hại trong nông sản, không làm suy cây.
Đối với những cây bị bệnh nặng, bà con có thể pha theo tỉ lệ 5ml sản phẩm cho 10ml nước tiêm trực tiếp vào thân nhằm giúp hoạt chất đi nhanh vào hệ dẫn của cây. Ngoài ra, có thể pha một chai với khoảng 300 - 600 lít nước để tưới gốc và phun qua lá, trái và cuống trái, áp dụng từ 2 - 3 lần và mỗi lần cách nhau khoảng 10 ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
Sau quá trình sử dụng, cây sẽ dần phục hồi bộ rễ, lá xanh trở lại, sức cây ổn định hơn và khả năng chống chịu với nấm bệnh cũng được cải thiện rõ rệt. Khi nền cây khỏe, quá trình sinh trưởng và nuôi trái sẽ ổn định hơn, từ đó giúp nâng cao năng suất và chất lượng vườn cây về lâu dài.
Mặc dù có tác dụng trừ nâm nhưng sản phẩm hiệu quả nhất khi được sử dụng như biện pháp phòng ngừa. Áp dụng 1 - 3 tháng/ lần Horitphos 600 là biện pháp kiểm soát phòng ngừa để giữ cho cây trồng khỏe mạnh quanh năm.